Trong mọi công trình cấp thoát nước, đường kính ống nước quyết định lưu lượng, áp suất và khả năng kết nối phụ kiện. Tuy nhiên, các ký hiệu như Ø, DN, PN, inch thường gây nhầm lẫn cho người mới. Ký hiệu PN là gì? PN (Pressure Nominal) chính là cấp áp suất danh nghĩa mà ống chịu được, tính bằng bar. Bài viết này từ Ống Việt Úc sẽ giải thích chi tiết từng ký hiệu, cách quy đổi và bảng tra cứu chuẩn xác nhất 2025, giúp bạn chọn ống đúng ngay từ đầu.
1. Ký Hiệu Đường Kính Là Gì?
Ký hiệu đường kính là cách viết tắt dùng để biểu thị kích thước ống trên bản vẽ, catalogue hoặc thân ống. Chúng không chỉ cho biết size mà còn liên quan đến tiêu chuẩn sản xuất, khả năng chịu áp và loại vật liệu.
Có 3 nhóm ký hiệu chính:
- Ký hiệu kích thước: Ø, DN, inch.
- Ký hiệu áp suất: PN (Pressure Nominal).
- Ký hiệu độ dày: SCH (Schedule), SDR (Standard Dimension Ratio).
Hiểu rõ giúp bạn:
- Khớp nối chính xác co, tê, van.
- Tính toán lưu lượng, mất áp.
- Tránh mua nhầm ống không đạt yêu cầu.
>> Xem thêm: Phi Ống Nước Là Gì? Cách Quy Đổi Kích Thước Ống Nước Chính Xác
2. Đường Kính: Các ký hiệu phổ biến
Trên thị trường, có nhiều cách để kí hiệu đường kính của ống nước, phụ thuộc vào tiêu chuẩn của ống cùng hệ đo lường mà mỗi quốc gia hay khu vực áp dụng. Hiện tại, các ký hiệu phổ biến được in trên ống bao gồm Ø, DN, và Inch. Mỗi loại ký hiệu đường kính có ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau .
2.1. Ký Hiệu Ø (Phi) – Đường Kính Thực Tế
Ký Hiệu Ø là ký hiệu bạn thấy nhiều nhất trên ống nhựa Việt Nam – vậy nó đại diện cho điều gì?
Ký Hiệu Ø là ký hiệu đường kính ngoài (OD – Outer Diameter), đo trực tiếp bằng thước kẹp, đơn vị mm.
Ví dụ thực tế:
- Ø21 mm: Ống uPVC sinh hoạt, đường kính ngoài đúng 21 mm.
- Ø27 mm: Ống cấp nước áp lực trung bình.
- Ø90 mm: Ống thoát nước chính.
Ưu điểm: Trực quan, dễ đo đạc tại công trường.
Lưu ý: Ø không phải đường kính trong (ID) – ID = Ø – 2 × độ dày thành.
2.2. Ký Hiệu DN (Diameter Nominal) – Đường Kính Danh Nghĩa
DN không phải là kích thước thật. Vậy tại sao nó lại quan trọng đến vậy?
DN là đường kính danh nghĩa, không phải kích thước thực tế mà là mã số tiêu chuẩn hóa theo ISO 6708.
Ví dụ:
- DN15 ≈ Ø21.3 mm (ống ½ inch).
- DN50 ≈ Ø60.3 mm (ống 2 inch).
- DN100 ≈ Ø114.3 mm (ống 4 inch).
Mục đích: Đảm bảo ống và phụ kiện từ các hãng khác nhau vẫn lắp vừa nhau.
2.3. Ký Hiệu Inch – Hệ Đo Imperial
Tại sao ống nhập khẩu lại ghi inch mà không phải mm?
Inch phổ biến ở Mỹ, Anh, và một số sản phẩm nhập khẩu tại Việt Nam. 1 inch = 25.4 mm.
Quy đổi phổ biến:
- ½" = DN15 ≈ Ø21.3 mm
- ¾" = DN20 ≈ Ø26.7 mm
- 1" = DN25 ≈ Ø33.4 mm
- 2" = DN50 ≈ Ø60.3 mm
- 4" = DN100 ≈ Ø114.3 mm
Lưu ý: Kích thước inch thường ghi trên ống thép, van gang, ít dùng cho ống nhựa.
2.4. Ký Hiệu PN Là Gì? – Cấp Áp Suất Danh Nghĩa
PN là gì và tại sao nó quyết định giá thành ống?
PN (Pressure Nominal) là áp suất làm việc tối đa mà ống chịu được ở 20°C, tính bằng bar (1 bar ≈ 1 atm).
Ví dụ:
- PN10: Chịu 10 bar ≈ 100 m cột nước.
- PN16: Chịu 16 bar ≈ 160 m cột nước.
- PN20: Dùng cho hệ thống áp lực cao (PPR).
PN càng cao thì thành ống càng dày, đồng thời giá thành cũng tăng theo.
>>> Xem thêm: Cách Tính Ống Thoát Nước Mưa: Tiêu Chuẩn & Công Thức Tính Lưu Lượng Dòng Chảy
3. Các Tiêu Chuẩn Ống Nhựa Tại Việt Nam

Dưới đây là bảng tóm tắt các tiêu chuẩn phổ biến theo khu vực và loại ống:
Ống Việt Úc sản xuất theo TCVN 8491 & ISO 1452, in rõ Ø, PN, ngày sản xuất trên thân ống.
4. Đường Kính Ống Việt Úc Đang Sử Dụng
Ống Việt Úc dùng hệ mét chuẩn Việt Nam – vậy kích thước thực tế là bao nhiêu?
Ống Việt Úc dùng hệ mét (mm), ký hiệu Ø + PN:
5. Bảng Quy Đổi Đường Kính Ống Nước Chuẩn (Nhựa & Thép)
Để tiện tra cứu nhanh và quy đổi chính xác giữa Ø, DN, inch, PN, dưới đây là các bảng chuẩn theo TCVN 8491, ISO 1452, DIN 8077 và SCH thép:
Bảng 1: Ống Nhựa uPVC/PVC (TCVN 8491)
Bảng 2: Ống PPR (DIN 8077 – PN20)
Bảng 3: Ống Thép (SCH40 – Tham Khảo)
6. Cách Tính Đường Kính Ống Nước Theo Lưu Lượng
Công thức cơ bản:
Q = A × v
Q: Lưu lượng (m³/h)
A: Diện tích mặt cắt = π × (d/2)²
v: Vận tốc nước (1.5–2 m/s cho nước lạnh)

7. Câu Hỏi Thường Gặp Đường Kính Ống Nước
- Ký hiệu PN là gì?
PN là áp suất danh nghĩa (bar) mà ống chịu được ở 20°C. PN10 = 10 bar.
- Ø là đường kính trong hay ngoài?
Ø là đường kính ngoài (OD). Đường kính trong = Ø – 2 × độ dày thành.
- Ống Ø27 là bao nhiêu inch?
Ø27 mm ≈ 1 inch (chính xác 1.06 inch).
- Làm sao phân biệt ống PN10 và PN16?
PN10: Thành mỏng hơn, giá rẻ hơn.
PN16: Thành dày hơn, chịu áp cao hơn.
Hiểu rõ ký hiệu PN là gì, cùng các ký hiệu Ø, DN, inch chính là chìa khóa giúp bạn tiết kiệm chi phí vật tư, giảm sự cố rò rỉ, tắc nghẽn và tăng tuổi thọ hệ thống lên đến hàng chục năm. Chỉ một sai lầm nhỏ về đường kính ống nước có thể dẫn đến hỏng bơm, vỡ ống hoặc phải đào lại nền – tốn kém gấp nhiều lần.
Ống Việt Úc là một trong những thương hiệu uy tín nhất tại Việt Nam chuyên sản xuất và phân phối các loại ống nhựa, ống cao su, ống bạt và phụ kiện đường ống, phục vụ đa dạng nhu cầu từ dân dụng, nông nghiệp đến công nghiệp. Với sứ mệnh mang đến giải pháp bền vững, chất lượng cao cho hệ thống cấp thoát nước và dẫn truyền chất lỏng, Ống Việt Úc đã đồng hành cùng hàng ngàn công trình lớn nhỏ trên toàn quốc. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về hành trình hình thành, sản phẩm nổi bật và cam kết của chúng tôi.
Văn phòng tại Hà Nội: Ngõ 102 Đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội
Nhà máy sản xuất Việt Úc: 62A ngõ 238 đường Trần Quang Khải, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn
Kho tại Hà Nội: Kho K6 Cảng - Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
Kho tại Hồ Chí Minh: 53L Đường Kênh Tân Hóa - Phường Tân Phú - TP.Hồ Chí Minh
Hotline Việt Úc: 0843490333 -0888.022.656
Email: cskh.ovu@gmail.com
>> Xem thêm: Cấu Tạo Chi Tiết Của Ống Cao Su Lõi Thép – Vì Sao Có Thể Uốn Dẻo Mà Vẫn Chịu Áp Lực Cao?
Viết bởi Kturie


